norway rat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuột cống: "norway rat" là một loài chuột phổ biến, có tên khoa học là Rattus norvegicus, thường sống gần khu vực con người sinh sống. Loài này được coi là loài gây hại nghiêm trọng trên toàn thế giới vì chúng phá hoại mùa màng, lây truyền bệnh tật và làm hư hỏng cơ sở hạ tầng.
Ví dụ sử dụng
- (Chuột cống nổi tiếng với khả năng thích nghi với môi trường đô thị.)
- (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát số lượng chuột cống trên đồng ruộng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be infested with norway rats": bị chuột cống xâm chiếm.
- The old warehouse was heavily infested with norway rats. (Kho hàng cũ bị chuột cống xâm chiếm nặng nề.)
"norway rat control": kiểm soát chuột cống (các biện pháp ngăn chặn hoặc tiêu diệt loài này).
- Effective norway rat control requires a combination of trapping and sanitation. (Kiểm soát chuột cống hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa bẫy và vệ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Brown rat (n): chuột nâu, một tên gọi khác của "norway rat" do màu lông phổ biến của chúng.
- The brown rat is another name for the norway rat. (Chuột nâu là một tên gọi khác của chuột cống.)
Rattus norvegicus (n): tên khoa học của "norway rat".
- Rattus norvegicus is the scientific classification of the norway rat. (Rattus norvegicus là phân loại khoa học của chuột cống.)
Từ đồng nghĩa
- Common rat: chuột thường, nhấn mạnh sự phổ biến của loài này.
- Sewer rat: chuột cống (thường gắn với môi trường cống rãnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rats out: (thông tục) chỉ hành động chuột bỏ chạy hoặc trốn thoát.
- The norway rat rats out when it senses danger. (Chuột cống bỏ chạy khi cảm nhận được nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
- Smell a rat: nghi ngờ có điều gì đó không ổn (thành ngữ này dùng "rat" chung, nhưng có thể áp dụng cho "norway rat" trong ngữ cảnh).
- The farmer smelled a rat when he saw the damaged crops. (Người nông dân nghi ngờ có điều gì đó không ổn khi thấy mùa màng bị hư hại.)